Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vải bạt, bức tranh sơn dầu
Nghệ sĩ đã căng một tấm vải bạt lớn lên khung gỗ, chuẩn bị cho một bức tranh sơn dầu đầy tham vọng sẽ nắm bắt vẻ đẹp của hoàng hôn.
bức vải bạt, bức tranh sơn dầu
Cô ấy trưng bày bức tranh sơn dầu mới nhất của mình trong phòng trưng bày, một bức tranh trừu tượng gợi lên cảm xúc bình yên và nội tâm.
vải bạt, vải canvas
Túi của họa sĩ được làm bằng vải bạt chắc chắn.
lều vải bạt, lều bằng vải bạt
Những người cắm trại đã dựng một chiếc lều lớn trên đồng cỏ.
bối cảnh, khung truyện
Bối cảnh của cuốn tiểu thuyết trải dài trên nhiều lục địa và thập kỷ.
sàn đấu, thảm
Võ sĩ ngã mạnh xuống vải bạt sau cú đấm.
buồm, vải bạt
Các thủy thủ đã kéo tấm vải buồm lên để đón làn gió sáng.
bọc vải bạt, trang trí bằng vải bạt
Họ phủ buồm của thuyền buồm bằng vải bền để chịu được biển động.



























