canvas
can
ˈkæn
kān
vas
væs
vās
/kˈænvəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "canvas"trong tiếng Anh

Canvas
01

vải bạt, bức tranh sơn dầu

a piece of cloth that artists paint on, especially with oil paints
canvas definition and meaning
Các ví dụ
After weeks of hard work, the painter finally completed her canvas, a vibrant depiction of a bustling city scene that conveyed the energy of urban life.
Sau nhiều tuần làm việc chăm chỉ, người họa sĩ cuối cùng đã hoàn thành bức vải của mình, một bức tranh sống động về cảnh thành phố nhộn nhịp truyền tải năng lượng của cuộc sống đô thị.
02

bức vải bạt, bức tranh sơn dầu

an oil painting done on a canvas
canvas definition and meaning
Các ví dụ
The art studio was filled with easels holding canvases at various stages of completion, each one a work in progress.
Xưởng nghệ thuật đầy những giá vẽ với những bức tranh sơn dầu ở các giai đoạn hoàn thành khác nhau, mỗi bức là một tác phẩm đang được thực hiện.
03

vải bạt, vải canvas

a heavy, closely woven fabric used for durable clothing, upholstery, sails, or tents
canvas definition and meaning
Các ví dụ
The chair seats were reinforced with canvas.
Ghế ngồi của những chiếc ghế đã được gia cố bằng vải bạt.
04

lều vải bạt, lều bằng vải bạt

a tent constructed from canvas fabric
Các ví dụ
The canvas provided shelter from the rain.
Bạt cung cấp nơi trú ẩn khỏi mưa.
05

bối cảnh, khung truyện

the narrative or setting for a story, play, or fictional account
Các ví dụ
The artist 's imagination created a vivid narrative canvas.
Trí tưởng tượng của nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh tường thuật sống động.
06

sàn đấu, thảm

the floor covering of a boxing or wrestling ring
Các ví dụ
Sweat marked the canvas after the intense bout.
Mồ hôi đánh dấu sàn đấu sau trận đấu căng thẳng.
07

buồm, vải bạt

a large sheet of strong fabric, typically made of canvas, used as a sail to catch the wind and propel a sailing vessel
Các ví dụ
Traditional yachts often use heavy-duty canvas for their sails.
Thuyền buồm truyền thống thường sử dụng vải bạt chắc chắn cho cánh buồm của chúng.
to canvas
01

bọc vải bạt, trang trí bằng vải bạt

to cover, furnish, or decorate with a strong and woven fabric
Các ví dụ
The workers are canvasing the walls of the new building with white canvas for painting.
Các công nhân đang phủ tường của tòa nhà mới bằng vải trắng để sơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng