Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cantina
01
quán rượu, quán bar
a bar or small restaurant, often one that serves wine or alcoholic beverages, especially in Mediterranean countries
thân mật
chuyên ngành
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cantinas
Các ví dụ
We grabbed a drink at the local cantina after the concert.
Chúng tôi đã uống nước tại cantina địa phương sau buổi hòa nhạc.
Cây Từ Vựng
cantina
can
tina



























