cantina
can
kæn
kān
ti
ˈti:
ti
na
messinacortinaverbenavaccina

Định nghĩa và ý nghĩa của "cantina"trong tiếng Anh

Cantina
01

quán rượu, quán bar

a bar or small restaurant, often one that serves wine or alcoholic beverages, especially in Mediterranean countries 
thân mật
chuyên ngành
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
cantinas
Các ví dụ
We grabbed a drink at the local cantina after the concert. 

Chúng tôi đã uống nước tại cantina địa phương sau buổi hòa nhạc.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

cantina

can

+

tina

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng