cantonment
can
kæn
kān
ton
ˈtɒn
ton
ment
mənt
mēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "cantonment"trong tiếng Anh

Cantonment
01

khu quân sự, doanh trại tạm thời

short-term shelters for soldiers 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cantonments
Các ví dụ
The soldiers are stationed in a cantonment on the outskirts of the city, awaiting further orders. 

Các binh sĩ đang đóng quân trong một doanh trại ở ngoại ô thành phố, chờ đợi mệnh lệnh tiếp theo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng