Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cantonment
01
khu quân sự, doanh trại tạm thời
short-term shelters for soldiers
Các ví dụ
The new cantonment will be constructed next month to accommodate the incoming battalion.
Doanh trại mới sẽ được xây dựng vào tháng tới để tiếp nhận tiểu đoàn sắp đến.
Cây Từ Vựng
cantonment
canton



























