cantonment
can
ˈkæn
kān
ton
tɑ:n
taan
ment
mənt
mēnt
British pronunciation
/kˈantɒnmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cantonment"trong tiếng Anh

Cantonment
01

khu quân sự, doanh trại tạm thời

short-term shelters for soldiers
example
Các ví dụ
The new cantonment will be constructed next month to accommodate the incoming battalion.
Doanh trại mới sẽ được xây dựng vào tháng tới để tiếp nhận tiểu đoàn sắp đến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store