Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Candidacy
01
ứng cử, ứng cử
the state of being a candidate in an election
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The party officially confirmed her candidacy last week.
Đảng đã chính thức xác nhận ứng cử của cô ấy vào tuần trước.
Cây Từ Vựng
candidacy
candid



























