ado
a
ə
ē
do
ˈdu
doo
British pronunciation
/ɐdˈuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ado"trong tiếng Anh

01

rắc rối không cần thiết, ồn ào

unnecessary fuss or trouble
example
Các ví dụ
She made a big ado about finding the perfect gift for her friend's birthday, only to discover that he appreciated the gesture more than the actual present.
Cô ấy đã làm ồn ào lớn về việc tìm kiếm món quà hoàn hảo cho sinh nhật của bạn mình, chỉ để phát hiện ra rằng anh ấy đánh giá cao cử chỉ hơn là món quà thực sự.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store