canary bird
ca
na
ˈneə
ne
ry
ri
ri
bird
bɜ:d
bēd

Định nghĩa và ý nghĩa của "canary bird"trong tiếng Anh

Canary bird
01

chim hoàng yến, chim bạch yến

any of several small Old World finches 
canary bird definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
canary birds
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng