Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Canary
01
chim hoàng yến, chim bạch yến
an African songbird of the finch family with yellow feathers, often kept as a pet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
canaries
02
chim hoàng yến, màu vàng hoàng yến
a moderate yellow with a greenish tinge
03
ca sĩ, nữ ca sĩ
a female singer
04
người chỉ điểm, người cung cấp thông tin
someone acting as an informer or decoy for the police
canary
01
vàng chanh, vàng tươi
of a bright and vibrant shade of yellow, reminiscent of the vivid plumage of a canary bird
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
canariest
so sánh hơn
canarier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The invitation cards for the birthday party featured playful canary accents.
Thiệp mời tiệc sinh nhật có điểm nhấn vàng óng vui tươi.



























