canary
ca
na
ˈneə
ne
ry
ri
ri
cherryunwaryhoraryfaerie

Định nghĩa và ý nghĩa của "canary"trong tiếng Anh

Canary
01

chim hoàng yến, chim bạch yến

an African songbird of the finch family with yellow feathers, often kept as a pet 
canary definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
canaries
02

chim hoàng yến, màu vàng hoàng yến

a moderate yellow with a greenish tinge 
canary definition and meaning
03

ca sĩ, nữ ca sĩ

a female singer 
04

người chỉ điểm, người cung cấp thông tin

someone acting as an informer or decoy for the police 
01

vàng chanh, vàng tươi

of a bright and vibrant shade of yellow, reminiscent of the vivid plumage of a canary bird 
canary definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
canariest
so sánh hơn
canarier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She wore a canary sundress for a lively and summery look. 

Cô ấy mặc một chiếc váy mùa hè màu vàng hoàng yến để có vẻ ngoài sống động và mùa hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng