admission fee
ad
əd
ēd
mi
ˈmɪ
mi
ssion
ʃən
shēn
fee
fi:
fi

Định nghĩa và ý nghĩa của "admission fee"trong tiếng Anh

Admission fee
01

phí nhập học, giá vé vào cửa

the fee charged for admission 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
admission fees
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng