Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Admission fee
01
phí nhập học, giá vé vào cửa
the fee charged for admission
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
admission fees
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phí nhập học, giá vé vào cửa