Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
ca
lo
ri
met
ry
/ˌkæ.lo:.ˈrɪ.mət.ri/
or /kā.lo.ri.mēt.ri/
syllabuses
letters
ca
ˌkæ
kā
lo
lo:
lo
ri
ˈrɪ
ri
met
mət
mēt
ry
ri
ri
/kˌalɔːɹˈɪmətɹɪ/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "calorimetry"trong tiếng Anh
Calorimetry
DANH TỪ
01
nhiệt lượng kế
, đo nhiệt lượng
the scientific measurement of heat exchange in chemical or physical processes
Các ví dụ
Chemists rely on
calorimetry
to study the heat of combustion.
Các nhà hóa học dựa vào
nhiệt lượng kế
để nghiên cứu nhiệt đốt cháy.
Cây Từ Vựng
calorimet
ry
calorimet
@langeek.co
Từ Gần
calorimeter
calorific
calorie
calmness
calmly
calosoma scrutator
calotte
calotype
calque
calumniate
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App