Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cadaverous
01
xanh xao, nhợt nhạt
very thin or pale in a way that is suggestive of an illness
Các ví dụ
The actor underwent a drastic weight loss regimen to portray the cadaverous character accurately.
Diễn viên đã trải qua một chế độ giảm cân mạnh mẽ để miêu tả chính xác nhân vật xanh xao như xác chết.
02
thuộc xác chết, giống xác chết
connected with or characteristic of a dead body
Các ví dụ
The scientist noted the cadaverous tissue under the microscope.
Nhà khoa học đã ghi nhận mô xác chết dưới kính hiển vi.
Cây Từ Vựng
cadaverous
cadaver



























