buzzer
bu
ˈbʌ
ba
zzer
bazaarbazarboozerbizarre

Định nghĩa và ý nghĩa của "buzzer"trong tiếng Anh

Buzzer
01

chuông cửa, nút bấm chuông

a push button at an outer door that gives a ringing or buzzing signal when pushed 
buzzer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
buzzers
02

chuông báo, thiết bị phát tín hiệu

a signaling device that makes a buzzing sound 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

buzzer
buzz
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng