buzzard
Pronunciation
/ˈbəzɝd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "buzzard"trong tiếng Anh

Buzzard
01

chim ó, chim ó thường

a large European bird of prey of the hawk family that is known for soaring the sky in circles
Dialectbritish flagBritish
buteo buteoamerican flagAmerican
buzzard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
buzzards
02

kền kền Mỹ, kền kền gà tây

a North American turkey vulture
buzzard definition and meaning
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng