Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Butterball
offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
butterballs
Các ví dụ
The bully nicknamed the new student butterball.
Kẻ bắt nạt đặt biệt danh cho học sinh mới là viên bơ.



























