Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Butter
Các ví dụ
He melted butter in a saucepan to make a savory garlic butter sauce.
Anh ấy đun chảy bơ trong nồi để làm nước sốt bơ tỏi thơm ngon.
02
một võ sĩ đánh bằng đầu, một đấu sĩ dùng đầu để đánh
a fighter who strikes the opponent with his head
to butter
01
phết bơ, trét bơ
to spread a smooth, creamy substance on something, usually using a knife
Transitive: to butter sth
Các ví dụ
Butter the corn on the cob before sprinkling it with salt.
Phết bơ lên bắp ngô trước khi rắc muối lên.
Cây Từ Vựng
buttery
butter



























