Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
butcherly
01
tàn bạo, đẫm máu
characterized by extreme violence or brutality, reminiscent of a butcher's brutal actions
Các ví dụ
The crime scene was a grim reminder of the butcherly nature of the attack.
Hiện trường vụ án là một lời nhắc nhở đáng sợ về bản chất tàn bạo của vụ tấn công.
02
làm kém, cẩu thả
poorly done



























