Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
busy
01
bận rộn, bận
having so many things to do in a way that leaves not much free time
Các ví dụ
In the bustling city, people are constantly busy with work, errands, and social commitments.
Trong thành phố nhộn nhịp, mọi người liên tục bận rộn với công việc, việc vặt và các cam kết xã hội.
02
nhộn nhịp, đông đúc
(of a place) full of activity or people
Các ví dụ
The café was busy, with people chatting and working on their laptops.
Quán cà phê đông đúc, với mọi người trò chuyện và làm việc trên máy tính xách tay của họ.
03
overly detailed, cluttered, or visually complex
04
intrusive, meddling, or offensively interfering
05
bận
(of a phone line) engaged in a call, meaning no new calls can be connected at that time
Dialect
American
Các ví dụ
They heard a busy tone while trying to contact customer service.
Họ nghe thấy tiếng bận khi cố gắng liên hệ với dịch vụ khách hàng.
to busy
01
to occupy oneself with tasks or activities
Cây Từ Vựng
busily
business
busyness
busy



























