bustier
bus
ˈbʌs
bas
tier
tiə
tiē
buster

Định nghĩa và ý nghĩa của "bustier"trong tiếng Anh

Bustier
01

áo nịt ngực

a form-fitting garment that is typically strapless, designed to enhance a woman's figure and support her bust 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bustiers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng