Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cuộc chè chén say sưa, bữa tiệc ăn uống thả ga
Bữa tối ngày lễ đã trở thành một cuộc ăn uống thả phanh thực sự.
tượng bán thân, tác phẩm điêu khắc tượng bán thân
Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm một bức tượng bán thân bằng đá cẩm thạch của Julius Caesar, được điêu khắc bởi một nghệ sĩ nổi tiếng trong thời La Mã.
ngực, bầu ngực
Cô ấy đã đo vòng ngực của mình trước khi đặt mua chiếc váy.
thất bại, thảm họa
Việc ra mắt sản phẩm là một thất bại hoàn toàn.
một cuộc đột kích, một vụ bắt giữ
Vụ bắt giữ ma túy đã xảy ra sáng sớm hôm nay.
đập vỡ, phá vỡ
Lính cứu hỏa phải đập vỡ cửa để giải cứu những người bị mắc kẹt.
phá hủy, làm mất tác dụng
Sự tăng điện áp đã làm hỏng bo mạch chủ của máy tính, khiến nó không hoạt động được.
khám xét, triệt phá
Cảnh sát đột kích ổ ma túy và bắt giữ một số nghi phạm.
phá sản, vỡ nợ
Sau nhiều năm doanh số kém, công ty đã phá sản và đóng cửa.
Cây Từ Vựng



























