bust
bust
bʌst
bast
burst

Định nghĩa và ý nghĩa của "bust"trong tiếng Anh

01

cuộc chè chén say sưa, bữa tiệc ăn uống thả ga

an event marked by excessive eating or drinking 
bust definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
busts
Các ví dụ
The holiday dinner turned into a real bust. 

Bữa tối ngày lễ đã trở thành một cuộc ăn uống thả phanh thực sự.

02

tượng bán thân, tác phẩm điêu khắc tượng bán thân

a sculpture representing someone's head, shoulders, and chest 
bust definition and meaning
Các ví dụ
The museum's collection included a marble bust of Julius Caesar, sculpted by a renowned artist during the Roman era. 

Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm một bức tượng bán thân bằng đá cẩm thạch của Julius Caesar, được điêu khắc bởi một nghệ sĩ nổi tiếng trong thời La Mã.

03

ngực, bầu ngực

the chest or upper torso of a woman 
Các ví dụ
She measured her bust before ordering the gown. 

Cô ấy đã đo vòng ngực của mình trước khi đặt mua chiếc váy.

04

thất bại, thảm họa

something that fails completely 
Các ví dụ
The product launch was a total bust. 

Việc ra mắt sản phẩm là một thất bại hoàn toàn.

05

một cuộc đột kích, một vụ bắt giữ

a raid or arrest, often resulting from police or law enforcement investigations 
tiếng lóng
Các ví dụ
The drug bust happened early this morning. 

Vụ bắt giữ ma túy đã xảy ra sáng sớm hôm nay.

01

đập vỡ, phá vỡ

to forcefully break something open or apart 
Transitive: to bust sth
to bust definition and meaning
Các ví dụ
The firefighters had to bust the door to rescue the trapped occupants. 

Lính cứu hỏa phải đập vỡ cửa để giải cứu những người bị mắc kẹt.

02

phá hủy, làm mất tác dụng

to make something unusable or ineffective 
Transitive: to bust a device
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bust
ngôi thứ ba số ít
busts
hiện tại phân từ
busting
quá khứ đơn
busted
quá khứ phân từ
busted
Các ví dụ
The power surge busted the computer's motherboard, making it inoperative. 

Sự tăng điện áp đã làm hỏng bo mạch chủ của máy tính, khiến nó không hoạt động được.

03

khám xét, triệt phá

to conduct a sudden and forceful entry into a place to search for something or to apprehend individuals 
Transitive: to bust a place or operation
Các ví dụ
The police busted the drug den and arrested several suspects. 

Cảnh sát đột kích ổ ma túy và bắt giữ một số nghi phạm.

01

phá sản, vỡ nợ

describing a person or company that is bankrupt or financially ruined 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
bustest
so sánh hơn
buster
có thể phân cấp
Các ví dụ
After years of poor sales, the company went bust and closed its doors. 

Sau nhiều năm doanh số kém, công ty đã phá sản và đóng cửa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng