Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bumpy
Các ví dụ
Their boat trip was bumpy because of the choppy waters.
Chuyến đi thuyền của họ gập ghềnh vì nước biển động.
Các ví dụ
The mattress was old and bumpy, making it uncomfortable to sleep on.
Tấm nệm đã cũ và gồ ghề, khiến nó không thoải mái khi ngủ.
Các ví dụ
The launch of the new product was bumpy, facing several technical issues.
Việc ra mắt sản phẩm mới đã gập ghềnh, gặp phải một số vấn đề kỹ thuật.
Cây Từ Vựng
bumpiness
bumpy
bump



























