bugaboo
bu
ˈbʌ
ba
ga
boo
bu:
boo

Định nghĩa và ý nghĩa của "bugaboo"trong tiếng Anh

Bugaboo
01

cơn ác mộng, nỗi ám ảnh

something that causes persistent worry, fear, or irritation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bugaboos
Các ví dụ
Inflation has long been the bugaboo of economic policy. 

Lạm phát từ lâu đã là nỗi ám ảnh của chính sách kinh tế.

02

yêu tinh, con ma

an imaginary monster or creature invented to scare children 
Các ví dụ
As a child, she feared the bugaboo lurking under her bed. 

Khi còn nhỏ, cô bé sợ con ma dưới gầm giường đang ẩn nấp dưới giường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng