Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bucolic
01
đồng quê, thôn dã
evoking an idealized rural setting characterized by simplicity, tranquility, and natural beauty
Các ví dụ
Her novel opens with a bucolic scene of children playing in a wildflower meadow.
Tiểu thuyết của cô ấy mở đầu bằng một cảnh đồng quê của những đứa trẻ đang chơi trên cánh đồng hoa dại.
02
đồng quê, mục đồng
of or pertaining to the life or work of herdsmen and shepherds
Các ví dụ
The museum's rural wing displays bucolic artifacts from nomadic cattle herders.
Cánh nông thôn của bảo tàng trưng bày các hiện vật đồng quê từ những người chăn gia súc du mục.
Bucolic
01
một bài thơ đồng quê, một khúc mục đồng
a poem that portrays countryside scenes, celebrating shepherds, and the simplicity of country living
Các ví dụ
Critics praised her bucolic for its vivid description of wildflower meadows.
Các nhà phê bình đã khen ngợi bucolic của cô ấy vì sự miêu tả sống động về những đồng cỏ hoa dại.
02
người chăn cừu, người sống ở nông thôn
someone who leads a simple, rural life, often associated with countryside occupations such as farming or shepherding
Các ví dụ
Despite the allure of urban life, the bucolic remained rooted in his love for the land, finding fulfillment in the simplicity of rural living.
Bất chấp sự quyến rũ của cuộc sống đô thị, người đồng quê vẫn bám rễ trong tình yêu của mình với đất đai, tìm thấy sự viên mãn trong sự giản dị của cuộc sống nông thôn.
Cây Từ Vựng
bucolic
bucol



























