bronze medal
bronze
ˈbrɒnz
bronz
me
me
dal
dəl
dēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "bronze medal"trong tiếng Anh

Bronze medal
01

huy chương đồng

a recognition awarded to the third-place finisher in a competition or sporting event 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bronze medals
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng