brochure
bro
ˈbrəʊ
brew
chure
ʃə
shē
reassurefrotteurbateleurseigneur

Định nghĩa và ý nghĩa của "brochure"trong tiếng Anh

Brochure
01

tờ rơi, sách mỏng giới thiệu

a book typically small, with information, images, and details about a product, service, organization, or event 
brochure definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
brochures
Các ví dụ
The hotel provided a colorful brochure outlining all the amenities and local attractions for guests to explore. 

Khách sạn cung cấp một tờ rơi đầy màu sắc phác thảo tất cả các tiện nghi và điểm tham quan địa phương để khách khám phá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng