Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
broadly speaking
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Broadly speaking, men still earn more than women in many industries.
Nói chung, đàn ông vẫn kiếm được nhiều hơn phụ nữ trong nhiều ngành công nghiệp.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nói chung, đàn ông vẫn kiếm được nhiều hơn phụ nữ trong nhiều ngành công nghiệp.