broadly speaking
broad
ˈbrɔ:d
brawd
ly
li
li
spea
spi:
spi
king
kɪng
king

Định nghĩa và ý nghĩa của "broadly speaking"trong tiếng Anh

broadly speaking
01

nói chung, nhìn chung

used to introduce a general or approximate statement that may not apply in every case 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Broadly speaking, men still earn more than women in many industries. 

Nói chung, đàn ông vẫn kiếm được nhiều hơn phụ nữ trong nhiều ngành công nghiệp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng