Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
broad-shouldered
01
vai rộng, có vai rộng
having wide and well-defined shoulders
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most broad-shouldered
so sánh hơn
more broad-shouldered
có thể phân cấp
Các ví dụ
The broad-shouldered man effortlessly lifted the heavy box.
Người đàn ông vai rộng dễ dàng nhấc chiếc hộp nặng.



























