bristly
brist
ˈbrɪst
brist
ly
li
li
/bɹˈɪstli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bristly"trong tiếng Anh

bristly
01

cứng và thô, có lông cứng

Having stiff, short, and coarse hairs or bristles growing closely together
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
bristliest
so sánh hơn
bristlier
có thể phân cấp
02

có lông cứng, đầy gai

having or covered with protective barbs or quills or spines or thorns or setae etc.
03

dễ cáu, nóng tính

very irritable
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng