brewery
brewe
ˈbru:ə
brooē
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "brewery"trong tiếng Anh

Brewery
01

nhà máy bia, xưởng bia

a place where beer is produced 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
breweries
Các ví dụ
The local brewery prides itself on its small-batch brewing methods, producing unique and innovative beers that reflect the creativity of the brewers. 

Nhà máy bia địa phương tự hào về phương pháp nấu bia theo lô nhỏ, sản xuất ra những loại bia độc đáo và sáng tạo phản ánh sự sáng tạo của những người nấu bia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng