Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
breezy
01
có gió nhẹ, mát mẻ
having a gentle, refreshing wind
Các ví dụ
The breezy weather made it perfect for flying kites at the beach.
Thời tiết có gió nhẹ là hoàn hảo để thả diều trên bãi biển.
Cây Từ Vựng
breezily
breeziness
breezy
breeze



























