breezy
bree
ˈbri:
bri
zy
zi
zi
British pronunciation
/ˈbriːzi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "breezy"trong tiếng Anh

01

có gió nhẹ, mát mẻ

having a gentle, refreshing wind
breezy definition and meaning
example
Các ví dụ
The breezy weather made it perfect for flying kites at the beach.
Thời tiết có gió nhẹ là hoàn hảo để thả diều trên bãi biển.
02

vô tư, nhẹ nhàng

having a carefree and lighthearted way of behaving
example
Các ví dụ
They shared a breezy chat over coffee, laughing without a care.
Họ chia sẻ một cuộc trò chuyện thoải mái bên tách cà phê, cười đùa không lo nghĩ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store