Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
breezy
01
có gió nhẹ, mát mẻ
having a gentle, refreshing wind
Các ví dụ
The breezy weather made it perfect for flying kites at the beach.
Thời tiết có gió nhẹ là hoàn hảo để thả diều trên bãi biển.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
breeziest
so sánh hơn
breezier
có thể phân cấp
Các ví dụ
They shared a breezy chat over coffee, laughing without a care.
Họ chia sẻ một cuộc trò chuyện thoải mái bên tách cà phê, cười đùa không lo nghĩ.
Cây Từ Vựng
breezily
breeziness
breezy
breeze



























