Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fresh air
01
một luồng không khí trong lành, một làn gió mới
a refreshing change that brings new energy, ideas, or improvement to a situation
Các ví dụ
After years of strict policies, the reform was welcomed as fresh air for democracy.
Sau nhiều năm chính sách nghiêm ngặt, cải cách được chào đón như một luồng gió mới cho nền dân chủ.
02
không khí trong lành, không khí tươi mới
clean and natural air from outside that feels good to breathe
Các ví dụ
Going outside for fresh air can help clear your mind.
Ra ngoài hít thở không khí trong lành có thể giúp làm sáng suốt tâm trí.



























