fresh air
fresh
frɛʃ
fresh
air
ɛr
er
British pronunciation
/fɹˈɛʃ ˈeə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fresh air"trong tiếng Anh

Fresh air
01

một luồng không khí trong lành, một làn gió mới

a refreshing change that brings new energy, ideas, or improvement to a situation
example
Các ví dụ
After years of strict policies, the reform was welcomed as fresh air for democracy.
Sau nhiều năm chính sách nghiêm ngặt, cải cách được chào đón như một luồng gió mới cho nền dân chủ.
02

không khí trong lành, không khí tươi mới

clean and natural air from outside that feels good to breathe
example
Các ví dụ
Going outside for fresh air can help clear your mind.
Ra ngoài hít thở không khí trong lành có thể giúp làm sáng suốt tâm trí.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store