preemptively
preemp
ˈpriɛmp
priemp
tive
tɪv
tiv
ly
li
li
presumptively

Định nghĩa và ý nghĩa của "preemptively"trong tiếng Anh

preemptively
01

một cách phòng ngừa, chủ động trước

in a way that prevents something from happening by taking action ahead of time 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She preemptively addressed the issue before it became a bigger problem. 

Cô ấy chủ động giải quyết vấn đề trước khi nó trở thành một vấn đề lớn hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng