preeminence
pre
pri:
pri
e
ˈɛ
e
mi
mi
nence
nəns
nēns
eminence

Định nghĩa và ý nghĩa của "preeminence"trong tiếng Anh

Preeminence
01

sự vượt trội, tính ưu việt

the distinctive quality of being superior and more significant 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

preeminence
eminence
emin
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng