flavored
Pronunciation
/flˈeɪvɚd/
flavoured

Định nghĩa và ý nghĩa của "flavored"trong tiếng Anh

flavored
01

có hương vị, được tẩm hương

(of a food or drink) enhanced with added taste, such as fruit, spice or sweetener, beyond its natural flavor
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
They served flavored vodka with hints of lemon and lime.
Họ phục vụ vodka có hương vị với hương chanh và vôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng