Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kasseri
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
kasseris
Các ví dụ
For breakfast, we savored a traditional Turkish sandwich filled with melted kasseri and sucuk.
Bữa sáng, chúng tôi thưởng thức một chiếc bánh mì Thổ Nhĩ Kỳ truyền thống nhân kasseri tan chảy và sucuk.



























