Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Goob
01
ngốc nghếch, ngu ngốc
someone who behaves in a silly or foolish way
Informal
Offensive
Các ví dụ
She called him a goob for forgetting their anniversary again.
Cô ấy gọi anh ta là goob vì lại quên ngày kỷ niệm của họ.



























