Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
distinguishing
01
đặc trưng, nổi bật
serving to identify or characterize
Các ví dụ
The distinguishing mark of the species is its large, colorful wings.
Dấu hiệu đặc trưng của loài là đôi cánh lớn, đầy màu sắc của nó.



























