Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Skag
01
skag, heroin
a street term for heroin, an illegal opioid drug
Các ví dụ
She has been struggling with skag addiction for years.
Cô ấy đã vật lộn với chứng nghiện skag trong nhiều năm.
02
xấu xí, người phụ nữ không mong muốn
an unattractive or undesirable woman
Các ví dụ
Stop acting like such a skag; no one wants to hang out with you.
Ngừng hành động như một con đĩ; không ai muốn đi chơi với bạn.



























