brewsky
Pronunciation
/bɹˈuːski/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brewsky"trong tiếng Anh

Brewsky
01

bia, đồ uống có cồn

a casual or slang term for beer
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
brewskies
Các ví dụ
He brought a six-pack of brewskies to the party.
Anh ấy mang một hộp sáu lon bia đến bữa tiệc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng