Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
goochie-goo
/ɡˈuːtʃiɡˈuː/
/ɡˈuːtʃiɡˈuː/
goochy-goo
goochie-goochie
goochy-goochy
goochie-goo
01
chi chi, cúc cu
baby talk used to make a baby laugh or react playfully
Các ví dụ
Goochie-goo! Who ’s a cute baby?
Cúc cu! Ai là em bé dễ thương nào?



























