goochie-goo
goochie
gu:ʧigu:
goochigoo
goo
goochy-goo
goochie-goochie
goochy-goochy

Định nghĩa và ý nghĩa của "goochie-goo"trong tiếng Anh

goochie-goo
01

chi chi, cúc cu

baby talk used to make a baby laugh or react playfully 
Các ví dụ
He tried ‘Goochie-goo,’ but the baby just stared at him. 

Anh ấy đã thử ‘Goochie-goo,’ nhưng em bé chỉ nhìn chằm chằm vào anh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng