Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wave power
01
năng lượng sóng, sức mạnh sóng
the energy generated by using the movement of ocean waves to produce electricity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The new plant converts wave power into electricity for nearby towns.
Nhà máy mới chuyển đổi năng lượng sóng thành điện năng cho các thị trấn lân cận.



























