non-refundable
non
nɒnrɪfʌndəbəl
nonrifandēbēl
refundable

Định nghĩa và ý nghĩa của "non-refundable"trong tiếng Anh

non-refundable
01

không hoàn lại, không được hoàn tiền

not allowed to be returned or get your money back after payment 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The ticket was non-refundable, so she lost her money. 

không thể hoàn lại, vì vậy cô ấy đã mất tiền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng