nitpicking
nit
ˈnɪt
nit
pi
ˌpɪ
pi
cking
kɪng
king
nit-picking

Định nghĩa và ý nghĩa của "nitpicking"trong tiếng Anh

Nitpicking
01

bới lông tìm vết, chỉ trích chi tiết nhỏ nhặt

the act of finding small, unimportant faults or mistakes, often in a critical or overly detailed manner 
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
nitpickings
Các ví dụ
His constant nitpicking annoyed everyone in the team. 

Việc bới lông tìm vết liên tục của anh ấy làm phiền mọi người trong nhóm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng