wavy-haired
wa
weɪ
vei
vy
vi
vi
haired
hɛrd
herd
British pronunciation
/wˈeɪvihˈeəd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wavy-haired"trong tiếng Anh

wavy-haired
01

có tóc gợn sóng, có lọn tóc mềm mại

describing a person with hair that has gentle waves or curls
example
Các ví dụ
Wavy-haired people often struggle to keep their hair from frizzing on humid days.
Những người có tóc gợn sóng thường khó giữ cho tóc không bị xù vào những ngày ẩm ướt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store