reconditioned
re
ˌri:
ri
con
kən
kēn
di
ˈdɪ
di
tioned
ʃənd
shēnd
unconditionedcommissionedconditionedpositioned

Định nghĩa và ý nghĩa của "reconditioned"trong tiếng Anh

reconditioned
01

đã được tân trang, đã được phục hồi

restored to good condition by repairing or replacing parts to become usable again 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most reconditioned
so sánh hơn
more reconditioned
có thể phân cấp
Các ví dụ
The factory sells reconditioned appliances at lower prices. 

Nhà máy bán các thiết bị đã được tân trang với giá thấp hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng