Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reconditioned
01
đã được tân trang, đã được phục hồi
restored to good condition by repairing or replacing parts to become usable again
Các ví dụ
The reconditioned car looked and ran like new.
Chiếc xe đã được tân trang trông và chạy như mới.
Cây Từ Vựng
reconditioned
conditioned
condition



























