reconditioned
Pronunciation
/ˌɹikənˈdɪʃənd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reconditioned"trong tiếng Anh

reconditioned
01

đã được tân trang, đã được phục hồi

restored to good condition by repairing or replacing parts to become usable again
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most reconditioned
so sánh hơn
more reconditioned
có thể phân cấp
Các ví dụ
The reconditioned car looked and ran like new.
Chiếc xe đã được tân trang trông và chạy như mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng