Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Weeding
01
nhổ cỏ, làm cỏ
the act of removing unwanted wild plants from a garden or area
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
After a few weeks, the garden needs some serious weeding.
Sau vài tuần, khu vườn cần một sự nhổ cỏ nghiêm túc.



























