weeding
wee
ˈwi:
vi
ding
dɪng
ding
weepingweldingwedding

Định nghĩa và ý nghĩa của "weeding"trong tiếng Anh

Weeding
01

nhổ cỏ, làm cỏ

the act of removing unwanted wild plants from a garden or area 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
After a few weeks, the garden needs some serious weeding. 

Sau vài tuần, khu vườn cần một sự nhổ cỏ nghiêm túc.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

weeding
weed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng