nonmeat
Pronunciation
/nˌɑːnmˈiːt/
non-meat

Định nghĩa và ý nghĩa của "nonmeat"trong tiếng Anh

nonmeat
01

không thịt, không chứa thịt

not containing meat
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
He tried a nonmeat burger made from plant-based ingredients.
Anh ấy đã thử một chiếc bánh burger không thịt làm từ nguyên liệu thực vật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng