expiry date
ex
ˈɪks
iks
pi
paɪə
paie
ry
ri
ri
date
deɪt
deit

Định nghĩa và ý nghĩa của "expiry date"trong tiếng Anh

Expiry date
01

ngày hết hạn, hạn sử dụng

the last day when a product, document, or agreement can be safely or legally used 
Dialectbritish flagBritish
expiry date definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
expiry dates
Các ví dụ
The milk smelled sour because it was past the expiry date. 

Sữa có mùi chua vì đã quá hạn sử dụng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng